Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ116%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng753 mm (29.6")
Chiều Cao Thành Bên249 mm
Chu Vi2365 mm
215/116R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/116R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/116R10 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 116%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 249.4mm (9.82 inch), đường kính tổng 752.8mm (29.64 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 423 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/116R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/122R10 và 225/111R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/116R10, bạn có thể lên 225/105R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/128R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/116R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/116R10

tire_size.no_vehicles_found