Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ182%
Đường Kính Mâm44"
Đường Kính Tổng1900 mm (74.8")
Chiều Cao Thành Bên391 mm
Chu Vi5970 mm
215/182R44Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/182R44

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/182R44 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 182%, cho mâm 44 inch. Chiều cao hông lốp 391.3mm (15.41 inch), đường kính tổng 1900.2mm (74.81 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/182R44 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/191R44 và 225/174R44. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/182R44, bạn có thể lên 225/168R45 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/197R43 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/182R44 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/182R44

tire_size.no_vehicles_found