Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ366%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1828 mm (72.0")
Chiều Cao Thành Bên787 mm
Chu Vi5742 mm
215/366R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/366R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/366R10 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 366%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 786.9mm (30.98 inch), đường kính tổng 1827.8mm (71.96 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 174 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/366R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/384R10 và 225/350R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/366R10, bạn có thể lên 225/344R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/390R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/366R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/366R10

tire_size.no_vehicles_found