Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1036 mm (40.8")
Chiều Cao Thành Bên99 mm
Chu Vi3255 mm
215/46R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/46R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/46R33 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 98.9mm (3.89 inch), đường kính tổng 1036.0mm (40.79 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 307 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/46R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/48R33 và 225/44R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/46R33, bạn có thể lên 225/38R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/54R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/46R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/46R33

tire_size.no_vehicles_found