Chiều Rộng Mặt Cắt225 mm (8.9")
Tỷ Lệ179%
Đường Kính Mâm41"
Đường Kính Tổng1847 mm (72.7")
Chiều Cao Thành Bên403 mm
Chu Vi5802 mm
225/179R41Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 225/179R41

Hình học cỡ lốp

Lốp 225/179R41 có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 179%, cho mâm 41 inch. Chiều cao hông lốp 402.8mm (15.86 inch), đường kính tổng 1846.9mm (72.71 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 172 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 225/179R41 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 215/187R41 và 235/171R41. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 225/179R41, bạn có thể lên 235/166R42 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 215/193R40 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 225/179R41 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 225/179R41

tire_size.no_vehicles_found