Chiều Rộng Mặt Cắt225 mm (8.9")
Tỷ Lệ346%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1811 mm (71.3")
Chiều Cao Thành Bên779 mm
Chu Vi5689 mm
225/346R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 225/346R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 225/346R10 có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 346%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 778.5mm (30.65 inch), đường kính tổng 1811.0mm (71.30 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 176 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 225/346R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 215/362R10 và 235/331R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 225/346R10, bạn có thể lên 235/326R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 215/368R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 225/346R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 225/346R10

tire_size.no_vehicles_found