Chiều Rộng Mặt Cắt225 mm (8.9")
Tỷ Lệ369%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1915 mm (75.4")
Chiều Cao Thành Bên830 mm
Chu Vi6015 mm
225/369R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 225/369R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 225/369R10 có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 369%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 830.3mm (32.69 inch), đường kính tổng 1914.5mm (75.37 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 225/369R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 215/386R10 và 235/353R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 225/369R10, bạn có thể lên 235/348R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 215/392R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 225/369R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 225/369R10

tire_size.no_vehicles_found