Chiều Rộng Mặt Cắt275 mm (10.8")
Tỷ Lệ293%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1866 mm (73.4")
Chiều Cao Thành Bên806 mm
Chu Vi5861 mm
275/293R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 275/293R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 275/293R10 có bề rộng gai 275mm và tỷ lệ bề dày 293%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 805.8mm (31.72 inch), đường kính tổng 1865.5mm (73.44 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 275/293R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 265/304R10 và 285/283R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 275/293R10, bạn có thể lên 285/278R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 265/309R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 275/293R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 275/293R10

tire_size.no_vehicles_found