Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng723 mm (28.5")
Chiều Cao Thành Bên31 mm
Chu Vi2272 mm
285/11R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/11R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/11R26 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 31.4mm (1.23 inch), đường kính tổng 723.1mm (28.47 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 440 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/11R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/11R26 và 295/11R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/11R26, bạn có thể lên 295/6R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/16R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/11R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/11R26

tire_size.no_vehicles_found