Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ136%
Đường Kính Mâm44"
Đường Kính Tổng1893 mm (74.5")
Chiều Cao Thành Bên388 mm
Chu Vi5946 mm
285/136R44Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/136R44

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/136R44 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 136%, cho mâm 44 inch. Chiều cao hông lốp 387.6mm (15.26 inch), đường kính tổng 1892.8mm (74.52 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/136R44 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/141R44 và 295/131R44. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/136R44, bạn có thể lên 295/127R45 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/146R43 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/136R44 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/136R44

tire_size.no_vehicles_found