Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng972 mm (38.3")
Chiều Cao Thành Bên54 mm
Chu Vi3053 mm
285/19R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/19R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/19R34 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 54.1mm (2.13 inch), đường kính tổng 971.9mm (38.26 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 328 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/19R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/20R34 và 295/18R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/19R34, bạn có thể lên 295/14R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/24R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/19R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/19R34

tire_size.no_vehicles_found