Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ231%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng1774 mm (69.8")
Chiều Cao Thành Bên658 mm
Chu Vi5573 mm
285/231R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/231R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/231R18 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 231%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 658.4mm (25.92 inch), đường kính tổng 1773.9mm (69.84 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 179 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/231R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/239R18 và 295/223R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/231R18, bạn có thể lên 295/219R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/244R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/231R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/231R18

tire_size.no_vehicles_found