Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ239%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng1820 mm (71.6")
Chiều Cao Thành Bên681 mm
Chu Vi5716 mm
285/239R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/239R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/239R18 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 239%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 681.1mm (26.82 inch), đường kính tổng 1819.5mm (71.63 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 175 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/239R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/248R18 và 295/231R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/239R18, bạn có thể lên 295/227R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/252R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/239R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/239R18

tire_size.no_vehicles_found