Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ277%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1858 mm (73.2")
Chiều Cao Thành Bên789 mm
Chu Vi5838 mm
285/277R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/277R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/277R11 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 277%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 789.5mm (31.08 inch), đường kính tổng 1858.3mm (73.16 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/277R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/287R11 và 295/268R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/277R11, bạn có thể lên 295/263R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/292R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/277R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/277R11

tire_size.no_vehicles_found