Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ33%
Đường Kính Mâm19"
Đường Kính Tổng671 mm (26.4")
Chiều Cao Thành Bên94 mm
Chu Vi2107 mm
285/33R19Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/33R19

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/33R19 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 33%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 94.0mm (3.70 inch), đường kính tổng 670.7mm (26.41 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 475 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/33R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/34R19 và 295/32R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/33R19, bạn có thể lên 295/28R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/39R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/33R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/33R19

tire_size.no_vehicles_found