Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ48%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng528 mm (20.8")
Chiều Cao Thành Bên137 mm
Chu Vi1658 mm
285/48R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/48R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/48R10 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 48%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 136.8mm (5.39 inch), đường kính tổng 527.6mm (20.77 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 603 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/48R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/50R10 và 295/46R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/48R10, bạn có thể lên 295/42R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/54R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/48R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/48R10

tire_size.no_vehicles_found