Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng630 mm (24.8")
Chiều Cao Thành Bên188 mm
Chu Vi1980 mm
285/66R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/66R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/66R10 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 188.1mm (7.41 inch), đường kính tổng 630.2mm (24.81 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 505 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/66R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/68R10 và 295/64R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/66R10, bạn có thể lên 295/59R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/73R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/66R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/66R10

tire_size.no_vehicles_found