Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng732 mm (28.8")
Chiều Cao Thành Bên188 mm
Chu Vi2299 mm
285/66R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/66R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/66R14 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 188.1mm (7.41 inch), đường kính tổng 731.8mm (28.81 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 435 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/66R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/68R14 và 295/64R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/66R14, bạn có thể lên 295/59R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/73R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/66R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/66R14

tire_size.no_vehicles_found