Chiều Rộng Mặt Cắt285 mm (11.2")
Tỷ Lệ89%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng761 mm (30.0")
Chiều Cao Thành Bên254 mm
Chu Vi2392 mm
285/89R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 285/89R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 285/89R10 có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 89%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 253.7mm (9.99 inch), đường kính tổng 761.3mm (29.97 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 418 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 285/89R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 275/92R10 và 295/86R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 285/89R10, bạn có thể lên 295/82R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 275/97R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 285/89R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 285/89R10

tire_size.no_vehicles_found