Chiều Rộng Mặt Cắt295 mm (11.6")
Tỷ Lệ118%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng950 mm (37.4")
Chiều Cao Thành Bên348 mm
Chu Vi2985 mm
295/118R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 295/118R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 295/118R10 có bề rộng gai 295mm và tỷ lệ bề dày 118%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 348.1mm (13.70 inch), đường kính tổng 950.2mm (37.41 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 335 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 295/118R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 285/122R10 và 305/114R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 295/118R10, bạn có thể lên 305/110R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 285/127R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 295/118R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 295/118R10

tire_size.no_vehicles_found