Chiều Rộng Mặt Cắt305 mm (12.0")
Tỷ Lệ254%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1803 mm (71.0")
Chiều Cao Thành Bên775 mm
Chu Vi5666 mm
305/254R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 305/254R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 305/254R10 có bề rộng gai 305mm và tỷ lệ bề dày 254%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 774.7mm (30.50 inch), đường kính tổng 1803.4mm (71.00 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 177 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 305/254R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 295/263R10 và 315/246R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 305/254R10, bạn có thể lên 315/242R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 295/267R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 305/254R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 305/254R10

tire_size.no_vehicles_found