Chiều Rộng Mặt Cắt315 mm (12.4")
Tỷ Lệ259%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1886 mm (74.2")
Chiều Cao Thành Bên816 mm
Chu Vi5924 mm
315/259R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 315/259R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 315/259R10 có bề rộng gai 315mm và tỷ lệ bề dày 259%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 815.9mm (32.12 inch), đường kính tổng 1885.7mm (74.24 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 315/259R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 305/267R10 và 325/251R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 315/259R10, bạn có thể lên 325/247R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 305/272R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 315/259R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 315/259R10

tire_size.no_vehicles_found