Chiều Rộng Mặt Cắt325 mm (12.8")
Tỷ Lệ101%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng911 mm (35.9")
Chiều Cao Thành Bên328 mm
Chu Vi2860 mm
325/101R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 325/101R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 325/101R10 có bề rộng gai 325mm và tỷ lệ bề dày 101%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 328.3mm (12.92 inch), đường kính tổng 910.5mm (35.85 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 350 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 325/101R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 315/104R10 và 335/98R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 325/101R10, bạn có thể lên 335/94R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 315/108R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 325/101R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 325/101R10

tire_size.no_vehicles_found