Chiều Rộng Mặt Cắt325 mm (12.8")
Tỷ Lệ104%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng930 mm (36.6")
Chiều Cao Thành Bên338 mm
Chu Vi2922 mm
325/104R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 325/104R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 325/104R10 có bề rộng gai 325mm và tỷ lệ bề dày 104%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 338.0mm (13.31 inch), đường kính tổng 930.0mm (36.61 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 342 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 325/104R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 315/107R10 và 335/101R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 325/104R10, bạn có thể lên 335/97R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 315/111R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 325/104R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 325/104R10

tire_size.no_vehicles_found