Chiều Rộng Mặt Cắt325 mm (12.8")
Tỷ Lệ259%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1938 mm (76.3")
Chiều Cao Thành Bên842 mm
Chu Vi6087 mm
325/259R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 325/259R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 325/259R10 có bề rộng gai 325mm và tỷ lệ bề dày 259%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 841.8mm (33.14 inch), đường kính tổng 1937.5mm (76.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 164 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 325/259R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 315/267R10 và 335/251R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 325/259R10, bạn có thể lên 335/247R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 315/271R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 325/259R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 325/259R10

tire_size.no_vehicles_found