Chiều Rộng Mặt Cắt335 mm (13.2")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng778 mm (30.6")
Chiều Cao Thành Bên34 mm
Chu Vi2445 mm
335/10R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 335/10R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 335/10R28 có bề rộng gai 335mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 33.5mm (1.32 inch), đường kính tổng 778.2mm (30.64 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 409 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 335/10R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 325/10R28 và 345/10R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 335/10R28, bạn có thể lên 345/6R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 325/14R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 335/10R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 335/10R28

tire_size.no_vehicles_found