Chiều Rộng Mặt Cắt335 mm (13.2")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng562 mm (22.1")
Chiều Cao Thành Bên154 mm
Chu Vi1766 mm
335/46R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 335/46R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 335/46R10 có bề rộng gai 335mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 154.1mm (6.07 inch), đường kính tổng 562.2mm (22.13 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 566 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 335/46R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 325/47R10 và 345/45R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 335/46R10, bạn có thể lên 345/41R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 325/51R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 335/46R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 335/46R10

tire_size.no_vehicles_found