Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ100%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng944 mm (37.2")
Chiều Cao Thành Bên345 mm
Chu Vi2966 mm
345/100R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/100R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/100R10 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 100%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 345.0mm (13.58 inch), đường kính tổng 944.0mm (37.17 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 337 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/100R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/103R10 và 355/97R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/100R10, bạn có thể lên 355/94R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/107R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/100R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/100R10

tire_size.no_vehicles_found