Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ105%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1004 mm (39.5")
Chiều Cao Thành Bên362 mm
Chu Vi3154 mm
345/105R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/105R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/105R11 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 105%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 362.3mm (14.26 inch), đường kính tổng 1003.9mm (39.52 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 317 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/105R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/108R11 và 355/102R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/105R11, bạn có thể lên 355/98R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/112R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/105R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/105R11

tire_size.no_vehicles_found