Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ112%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1027 mm (40.4")
Chiều Cao Thành Bên386 mm
Chu Vi3226 mm
345/112R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/112R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/112R10 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 112%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 386.4mm (15.21 inch), đường kính tổng 1026.8mm (40.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 310 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/112R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/115R10 và 355/109R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/112R10, bạn có thể lên 355/105R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/119R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/112R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/112R10

tire_size.no_vehicles_found