Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm19"
Đường Kính Tổng559 mm (22.0")
Chiều Cao Thành Bên38 mm
Chu Vi1755 mm
345/11R19Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/11R19

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/11R19 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 38.0mm (1.49 inch), đường kính tổng 558.5mm (21.99 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 570 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/11R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/11R19 và 355/11R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/11R19, bạn có thể lên 355/7R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/15R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/11R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/11R19

tire_size.no_vehicles_found