Thông Số Lốp 345/11R30
Kích cỡ 345/11R30 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 345/11R30
Hình học cỡ lốp
Lốp 345/11R30 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 38.0mm (1.49 inch), đường kính tổng 837.9mm (32.99 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 380 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 345/11R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/11R30 và 355/11R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 345/11R30, bạn có thể lên 355/7R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/15R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/11R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 345/11R30
tire_size.no_vehicles_found