Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng946 mm (37.3")
Chiều Cao Thành Bên41 mm
Chu Vi2973 mm
345/12R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/12R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/12R34 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 41.4mm (1.63 inch), đường kính tổng 946.4mm (37.26 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 336 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/12R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/12R34 và 355/12R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/12R34, bạn có thể lên 355/8R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/16R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/12R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/12R34

tire_size.no_vehicles_found