Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ132%
Đường Kính Mâm39"
Đường Kính Tổng1901 mm (74.9")
Chiều Cao Thành Bên455 mm
Chu Vi5973 mm
345/132R39Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/132R39

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/132R39 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 132%, cho mâm 39 inch. Chiều cao hông lốp 455.4mm (17.93 inch), đường kính tổng 1901.4mm (74.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/132R39 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/136R39 và 355/128R39. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/132R39, bạn có thể lên 355/125R40 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/140R38 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/132R39 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/132R39

tire_size.no_vehicles_found