Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ143%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1901 mm (74.8")
Chiều Cao Thành Bên493 mm
Chu Vi5972 mm
345/143R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/143R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/143R36 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 143%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 493.4mm (19.42 inch), đường kính tổng 1901.1mm (74.85 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/143R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/147R36 và 355/139R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/143R36, bạn có thể lên 355/135R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/151R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/143R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/143R36

tire_size.no_vehicles_found