Thông Số Lốp 345/14R19
Kích cỡ 345/14R19 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 345/14R19
Hình học cỡ lốp
Lốp 345/14R19 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 48.3mm (1.90 inch), đường kính tổng 579.2mm (22.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 550 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 345/14R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/14R19 và 355/14R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 345/14R19, bạn có thể lên 355/10R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/18R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/14R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 345/14R19
tire_size.no_vehicles_found