Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm24"
Đường Kính Tổng706 mm (27.8")
Chiều Cao Thành Bên48 mm
Chu Vi2219 mm
345/14R24Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/14R24

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/14R24 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 24 inch. Chiều cao hông lốp 48.3mm (1.90 inch), đường kính tổng 706.2mm (27.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 451 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/14R24 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/14R24 và 355/14R24. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/14R24, bạn có thể lên 355/10R25 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/18R23 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/14R24 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/14R24

tire_size.no_vehicles_found