Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm30"
Đường Kính Tổng859 mm (33.8")
Chiều Cao Thành Bên48 mm
Chu Vi2697 mm
345/14R30Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/14R30

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/14R30 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 48.3mm (1.90 inch), đường kính tổng 858.6mm (33.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 371 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/14R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/14R30 và 355/14R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/14R30, bạn có thể lên 355/10R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/18R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/14R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/14R30

tire_size.no_vehicles_found