Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ15%
Đường Kính Mâm30"
Đường Kính Tổng866 mm (34.1")
Chiều Cao Thành Bên52 mm
Chu Vi2719 mm
345/15R30Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/15R30

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/15R30 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 15%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 51.8mm (2.04 inch), đường kính tổng 865.5mm (34.07 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 368 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/15R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/15R30 và 355/15R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/15R30, bạn có thể lên 355/11R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/19R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/15R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/15R30

tire_size.no_vehicles_found