Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ160%
Đường Kính Mâm29"
Đường Kính Tổng1841 mm (72.5")
Chiều Cao Thành Bên552 mm
Chu Vi5782 mm
345/160R29Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/160R29

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/160R29 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 160%, cho mâm 29 inch. Chiều cao hông lốp 552.0mm (21.73 inch), đường kính tổng 1840.6mm (72.46 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 173 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/160R29 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/165R29 và 355/155R29. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/160R29, bạn có thể lên 355/152R30 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/169R28 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/160R29 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/160R29

tire_size.no_vehicles_found