Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ16%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng822 mm (32.4")
Chiều Cao Thành Bên55 mm
Chu Vi2581 mm
345/16R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/16R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/16R28 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 16%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 55.2mm (2.17 inch), đường kính tổng 821.6mm (32.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 387 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/16R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/16R28 và 355/16R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/16R28, bạn có thể lên 355/12R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/20R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/16R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/16R28

tire_size.no_vehicles_found