Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ16%
Đường Kính Mâm32"
Đường Kính Tổng923 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên55 mm
Chu Vi2900 mm
345/16R32Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/16R32

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/16R32 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 16%, cho mâm 32 inch. Chiều cao hông lốp 55.2mm (2.17 inch), đường kính tổng 923.2mm (36.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/16R32 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/16R32 và 355/16R32. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/16R32, bạn có thể lên 355/12R33 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/20R31 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/16R32 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/16R32

tire_size.no_vehicles_found