Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ189%
Đường Kính Mâm23"
Đường Kính Tổng1888 mm (74.3")
Chiều Cao Thành Bên652 mm
Chu Vi5932 mm
345/189R23Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/189R23

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/189R23 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 189%, cho mâm 23 inch. Chiều cao hông lốp 652.0mm (25.67 inch), đường kính tổng 1888.3mm (74.34 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/189R23 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/195R23 và 355/184R23. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/189R23, bạn có thể lên 355/180R24 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/198R22 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/189R23 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/189R23

tire_size.no_vehicles_found