Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ18%
Đường Kính Mâm35"
Đường Kính Tổng1013 mm (39.9")
Chiều Cao Thành Bên62 mm
Chu Vi3183 mm
345/18R35Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/18R35

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/18R35 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 18%, cho mâm 35 inch. Chiều cao hông lốp 62.1mm (2.44 inch), đường kính tổng 1013.2mm (39.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 314 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/18R35 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/19R35 và 355/17R35. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/18R35, bạn có thể lên 355/14R36 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/22R34 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/18R35 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/18R35

tire_size.no_vehicles_found