Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ191%
Đường Kính Mâm24"
Đường Kính Tổng1928 mm (75.9")
Chiều Cao Thành Bên659 mm
Chu Vi6055 mm
345/191R24Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/191R24

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/191R24 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 191%, cho mâm 24 inch. Chiều cao hông lốp 659.0mm (25.94 inch), đường kính tổng 1927.5mm (75.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 165 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/191R24 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/197R24 và 355/186R24. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/191R24, bạn có thể lên 355/182R25 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/200R23 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/191R24 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/191R24

tire_size.no_vehicles_found