Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm69"
Đường Kính Tổng1884 mm (74.2")
Chiều Cao Thành Bên66 mm
Chu Vi5918 mm
345/19R69Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/19R69

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/19R69 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 69 inch. Chiều cao hông lốp 65.5mm (2.58 inch), đường kính tổng 1883.7mm (74.16 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/19R69 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/20R69 và 355/18R69. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/19R69, bạn có thể lên 355/15R70 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/23R68 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/19R69 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/19R69

tire_size.no_vehicles_found