Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng595 mm (23.4")
Chiều Cao Thành Bên69 mm
Chu Vi1870 mm
345/20R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/20R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/20R18 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 69.0mm (2.72 inch), đường kính tổng 595.2mm (23.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 535 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/20R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/21R18 và 355/19R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/20R18, bạn có thể lên 355/16R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/24R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/20R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/20R18

tire_size.no_vehicles_found