Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ218%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1911 mm (75.2")
Chiều Cao Thành Bên752 mm
Chu Vi6002 mm
345/218R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/218R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/218R16 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 218%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 752.1mm (29.61 inch), đường kính tổng 1910.6mm (75.22 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/218R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/225R16 và 355/212R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/218R16, bạn có thể lên 355/208R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/228R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/218R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/218R16

tire_size.no_vehicles_found