Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ226%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng1915 mm (75.4")
Chiều Cao Thành Bên780 mm
Chu Vi6016 mm
345/226R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/226R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/226R14 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 226%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 779.7mm (30.70 inch), đường kính tổng 1915.0mm (75.39 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/226R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/233R14 và 355/220R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/226R14, bạn có thể lên 355/216R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/237R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/226R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/226R14

tire_size.no_vehicles_found