Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ227%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng1922 mm (75.7")
Chiều Cao Thành Bên783 mm
Chu Vi6038 mm
345/227R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/227R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/227R14 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 227%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 783.1mm (30.83 inch), đường kính tổng 1921.9mm (75.67 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/227R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/234R14 và 355/221R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/227R14, bạn có thể lên 355/217R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/238R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/227R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/227R14

tire_size.no_vehicles_found